Thông số kỹ thuật
Mitsubishi ACB 4 cực kiểu lắp cố định (fixed), cơ cấu nạp lò xo bằng tay, relay bảo vệ kiểu tiêu chuẩn (S relay)
| STT | Mã hàng | Dòng định mức | Dòng ngắn mạch |
| 1 | AE630-SW | 630kA | 65kA |
| 2 | AE1000-SW | 1000kA | 65kA |
| 3 | AE1250-SW | 1250kA | 65kA |
| 4 | AE1600-SW | 1600kA | 65kA |
| 5 | AE2000-SWA | 2000kA | 65kA |
| 6 | AE2000-SW | 2000kA | 85kA |
| 7 | AE2500-SW | 2500kA | 85kA |
| 8 | AE3200-SW | 3200kA | 85kA |
| 9 | AE4000-SWA | 4000kA | 85kA |
| 10 | AE4000-SW | 4000kA | 130kA |
| 11 | AE5000-SW | 5000kA | 130kA |
| 12 | AE6300-SW | 6300kA | 130kA |
Quí khách có nhu cầu về sản phẩm Máy cắt khí hạ thế ACB gắn cố định Mitsubishi xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết và giá thành tốt nhất
